Hướng dẫn sử dụng máy giặt LG FV1450S3W Inverter

FV1450S3W là sản phẩm thuộc dòng máy giặt cửa trước đến từ thương hiệu LG, Hàn Quốc. Sản phẩm có thiết kế sang trọng, tính năng giặt hiện đại bảo vệ quần áo của bạn tối đa. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn bạn sử dụng thiết bị tốt nhất. 

FV1450S3W là sản phẩm thuộc dòng máy giặt cửa trước đến từ thương hiệu LG, Hàn Quốc. Sản phẩm có thiết kế sang trọng, tính năng giặt hiện đại bảo vệ quần áo của bạn tối đa. 

Hình ảnh máy giặt LG FV1450S3W Inverter 10.5 kg

Hình ảnh máy giặt LG FV1450S3W Inverter 10.5 kg

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về máy giặt FV1450S3W cũng như cách sử dụng thiết bị hiệu quả, bền vững.

Giới thiệu máy giặt LG FV1450S3W

Máy giặt LG Inverter 10.5 kg FV1450S3W thiết kế theo phong cách châu Âu nổi bật gam màu trắng tinh tế, sang trọng, phù hợp với mọi gia đình Việt. 

Thiết kế sang trọng, hiện đại

Thiết kế sang trọng, hiện đại

Máy giặt FV1450S3W ứng dụng công nghệ inverter siêu tiết kiệm năng lượng, giúp thiết bị vận hành êm ái, ổn định. Khối lượng giặt tối đa 10.5kg.

>>> Tham khảo Top 3 máy giặt LG cửa ngang 9kg, 8kg, 7kg giá dưới 10 triệu tốt nhất

Bên cạnh đó, thiết bị trang bị thêm nhiều công nghệ khác giúp tăng hiệu quả giặt sạch, bảo vệ sợi vải tối đa:

  • Công nghệ TurboWash cho hiệu quả giặt sạch trong thời gian ngắn.
  • Công nghệ giặt 6 Motion giảm hư hại quần áo.
  • Giặt hơi nước nóng giúp loại bỏ các tác nhân gây dị ứng, diệt khuẩn,...

Trang bị nhiều tính năng tiện lợi

Trang bị nhiều tính năng tiện lợi

Đặt biệt, thế hệ máy giặt cao cấp LG còn có thể cài đặt và theo dõi thiết bị thông qua smartphone nhờ ứng dụng SmartThinQ thông minh. 

>>> Xem thêm Máy giặt cửa ngang nào giá rẻ tầm 5 triệu?

Bảng điều khiển

Máy giặt LG Inverter FV1450S3W sở hữu bảng điều khiển dạng núm vặn kết hợp nút nhấn điện tử. 

Người dùng cần nắm chắc bảng điều khiển để việc vận hành máy giặt trở nên dễ dàng, nhanh chóng và chính xác. 

Bảng điều khiển hiện đại

Bảng điều khiển hiện đại

1 Nút Nguồn điện: bật/tắt nguồn thiết bị.

2 Núm xoay chọn chương trình giặt được cài đặt sẵn. 

3 Nút Khởi động/Tạm dừng dùng để khởi động hoặc tạm dừng chu trình giặt.

4 Các tùy chọn và chức năng bổ sung

  • Sử dụng để đạt hiệu suất giặt tốt hơn. Một số tùy chọn và chức năng có thể tùy chỉnh được.

Ý nghĩa các biểu tượng màn hình

Ý nghĩa các biểu tượng bảng điều khiển

  • Cách sử dụng, nhấn giữ nút tương ứng trong 3 giây. Biểu tượng tương ứng sáng đèn trên màn hình.
  • Chức năng Remote Start (Khởi động từ xa), tham khảo "Chức năng thông minh".

>>> Đọc thêm Giải thích ý nghĩa các chương trình giặt của máy giặt

5 Hiển thị: Biểu tượng các chức năng cài đặt. 

Ý nghĩa các biểu tượng bảng điều khiển

Ý nghĩa các biểu tượng bảng điều khiển

6. AI DD

  • AI DD có chức năng giặt và vắt theo ý muốn.
  • Chức năng này được kích hoạt khi chọn và chạy chương trình Cotton (Vải bông), Mixed Fabric (Đồ hỗn hợp), Easy Care (Giặt nhẹ) khi các chương trình đã chọn này đang hoạt động.

>>> Đọc thêm Các ký hiệu, chế độ giặt trên bảng điều khiển của máy giặt LG

Hướng dẫn sử dụng máy giặt LG FV1450S3W

Trước khi sử dụng lần đầu tiên

Chọn chương trình giặt Cotton (Vải bông) và thêm một nửa lượng bột giặt/nước giặt. Khởi động thiết bị giặt không tải để loại bỏ các chất cặn và nước còn sót lại trong quá trình sản xuất.  

Các bước sử dụng máy giặt LG FV1450S3W: 

Bước 1 Phân loại quần áo và cho quần áo vào máy

  • Nên phân loại theo chất liệu vải, màu sắc, mức độ bẩn.
  • Loại bỏ các phụ kiện dây lưng, kim loại,... trên quần áo. 

Bước 2 Thêm bột giặt/nước giặt hoặc viên giặt

Đổ bột giặt vào máy giặt

Đổ bột giặt vào máy giặt

  • Đổ chất tẩy rửa vào ngăn kéo bộ phân phối bột giặt/nước giặt.
  • Đối với viên giặt quần áo cho trực tiếp sản phẩm vào lồng giặt. 
  • Có thể thêm chất tẩy trắng hoặc nước xả vải vào khu vực thích hợp của bộ phân phối. 
  • Không sử dụng nước giặt nếu bạn dự định sử dụng Delay End (Hẹn giờ) hoặc chọn Pre Wash (Giặt sơ).
  • Sử dụng lượng bột giặt/nước giặt phù hợp, không quá ít hoặc quá nhiều. 
  • Khi chọn Pre Wash (Giặt sơ), chia liều lượng thành ⅓ cho giặt sơ và ⅔ cho giặt chính.

Bước 3 Bật thiết bị.

  • Nhấn nút "Nguồn" để bật thiết bị.

Bước 4 Chọn chu trình giặt và cài đặt bổ sung

  • Máy có 14 chu trình giặt khác nhau.
  • Nhấn nút chu trình nhiều lần hoặc vặn núm chọn chu trình giặt phù hợp.
  • Lúc này, chọn nhiệt độ giặt và tốc độ vắt. 
Tên chu trình Loại quần áo Khối lượng tối đa
Cotton (Vải bông) Dùng cho quần áo không phai màu và vải bông thông thường (đồ lót) Định mức
Cotton+ (Vải bông+) Dùng cho quần áo không phai màu và vải bông thông thường (đồ lót) Định mức
TurboWash 59 (TurboWash 59) Dùng cho nhiều loại vải khác nhau ngoại trừ đồ may mặc đặc biệt như lụa, len,... Thời gian giặt 59 phút.  5kg
Mixed Fabric (Đồ hỗn hợp) Dùng cho nhiều loại vải khác nhau ngoại trừ đồ may mặc đặc biệt như lụa, len,... 4kg
Easy Care (Giặt nhẹ) Dùng cho vải chứa polyamide, acrylic, polyester 4kg
Silent Wash (Giặt yên tĩnh) Dùng cho quần áo không phai màu 5kg
Allergy Care (Giặt ngừa dị ứng) Giúp loại bỏ các chất gây dị ứng 4kg
Delicates (Sợi tinh xảo) Dùng cho đồ dễ hỏng như đồ lót, áo sơ mi, 3kg
Hand/Wool (Giặt tay/đồ len) Dùng cho đồ dễ hỏng có thể giặt bằng tay và giặt máy.  2kg
Sportswear (Đồ thể thao) Dùng cho Coolmax, gore-tex, fleece và sympatex. 3kg
Speed 14 (Giặt nhanh 14 phút) Dùng cho các mẻ giặt ít và quần áo hơi bẩn 2kg
Duvet (Giặt đồ trải giường) Dành cho các đồ kích thước lớn trừ quần áo đặc biệt có ruột.  1 cái
Tub Clean (Làm sạch lồng giặt) Vệ sinh bên trong thiết bị  
Download Cycle (Chu trình tải xuống) Chương trình mặc định là Rinse (Giũ) + Spin (Vắt). Các chu trình được tải về thiết bị điện thoại.  1 cái

Bước 5 Bắt đầu chu trình

  • Nhấn nút Khởi động/Tạm dừng để bắt đầu chu trình.
  • Nếu không nhấn nút Khởi động/Tạm dừng trong vòng 15 phút, thiết bị sẽ tắt nguồn và các cài đặt sẽ bị mất.

Bước 6 Kết thúc chu trình

  • Khi kết thúc chu trình giặt, máy có âm báo. 
  • Lấy ngay quần áo của bạn ra khỏi thiết bị để hạn chế nhăn.
  • Kiểm tra xung quanh gioăng cửa khi lấy các đồ có kích thước nhỏ ra do có thể bị vướng lại trong gioăng.

Tùy chọn cài đặt bổ sung

Trong quá trình cài đặt, bạn có thể cài đặt các tùy chọn bổ sung tăng hiệu quả giặt sạch. 

Steam (Hơi nước): Tăng cường hiệu suất giặt và giúp tiêu thụ ít năng lượng.

  • B1 Nhấn nút Nguồn điện.
  • B2 Lựa chọn một chương trình giặt.
  • B3 Nhấn nút Steam (Hơi nước).
  • B4 Nhấn nút Khởi động/Tạm dừng.

Wrinkle Care (Chống nhăn): Hạn chế nhăn bằng cách giặt hơi nước sau khi vắt.

  • B1 Nhấn nút Nguồn điện.
  • B2 Lựa chọn một chương trình giặt.
  • B3 Nhấn nút Wrinkle Care (Chống nhăn).
  • B4 Nhấn nút Khởi động/Tạm dừng.

Rinse (Giũ): Khuyến nghị cho những người bị dị ứng bột giặt/nước giặt.

Nhấn nút Rinse+ (Giũ+) để kích hoạt chức năng. Nếu muốn giũ thêm 1 lần nữa hãy nhấn tiếp Rinse+ (Giũ+). 

Pre Wash (Giặt sơ): Dành cho giặt đồ bị bẩn nhiều.

  • B1 Nhấn nút Nguồn điện.
  • B2 Lựa chọn một chương trình giặt.
  • B3 Nhấn nút Pre Wash (Giặt sơ).
  • B4 Nhấn nút Khởi động/Tạm dừng.

Intensive (Giặt kĩ): Dùng cho giặt đồ bị bẩn vừa và bẩn nhiều.

  • B1 Nhấn nút Nguồn điện.
  • B2 Lựa chọn một chương trình giặt.
  • B3 Nhấn nút Intensive (Giặt kĩ) trong 3 giây.
  • B4 Nhấn nút Khởi động/Tạm dừng.

Delay End (Hẹn giờ): Thiết bị tự động khởi động và hoàn tất sau một khoảng thời gian được chỉ định.

  • B1 Nhấn nút Nguồn điện.
  • B2 Lựa chọn một chương trình giặt.
  • B3 Nhấn nút Delay End (Hẹn giờ) để đặt thời gian cần thiết.
  • B4 Nhấn nút Khởi động/Tạm dừng.

Để hủy chức năng, nhấn nút Nguồn điện.
Không sử dụng nước giặt cho tùy chọn này.

Wi-Fi: Kết nối mạng WLAN, biểu tượng bật sáng. 

Add Item (Thêm đồ giặt) sau khi chương trình giặt bắt đầu.

  • B1 Nhấn nút Add Item (Thêm đồ giặt) khi đèn LED được bật.
  • B2 Mở cửa sau khi cửa tự mở khóa.
  • B3 Thêm hoặc bớt đồ giặt.
  • B4 Đóng cửa và nhấn nút Khởi động/Tạm dừng.

Không thể thêm đồ giặt khi cửa khóa, nhiệt độ và mức nước trong lồng giặt cao. 

Temp. (Nhiệt độ): Chọn nhiệt độ giặt và giũ kết hợp với chương trình đã chọn. Nhấn nút này cho đến khi cài đặt bật sáng. Nước máy lạnh được sử dụng cho tất cả các chế độ giũ.

Spin (Vắt): Nhấn nút Spin (Vắt) nhiều lần.

  • B1 Nhấn nút Nguồn điện.
  • B2 Lựa chọn một chương trình giặt.
  • B3 Nhấn nút Spin (Vắt) để chọn tốc độ vắt.
  • B4 Nhấn nút Khởi động/Tạm dừng.

Khi bạn chọn No (Số), máy vẫn sẽ quay trong một thời gian ngắn để xả nước nhanh.

Beep On/Off (Bật/tắt âm báo): Chỉ kích hoạt khi thiết bị đang hoạt động.

  • Nhấn giữ nút Wrinkle Care (Chống nhăn) và Pre Wash (Giặt sơ) đồng thời trong 3 giây để đặt chức năng này.
  • Lặp lại quy trình trên để tắt. 

Child Lock (Khóa trẻ em): Vô hiệu hóa các điều khiển, trừ nút nguồn. 

Khóa Bảng Điều khiển

  • Nhấn giữ nút Delay End (Hẹn giờ) và Add Item (Thêm đồ giặt) trong 3 giây.
  • Tiếng bíp phát ra và chữ CL sẽ xuất hiện trên màn hình.
  • Tắt nguồn điện sẽ không xóa trạng thái chức năng này, phải vô hiệu hóa chức năng này trước khi thao tác các chức năng khác. 

Mở khóa Bảng Điều khiển

Nhấn giữ nút Delay End (Hẹn giờ) và Add Item (Thêm đồ giặt) trong 3 giây.

Sử dụng thiết bị từ xa: Remote Start (Khởi động từ xa)

Kết nối thiết bị và điện thoại thông minh trước khi sử dụng chức năng này.

  • B1 Nhấn nút Nguồn điện.
  • B2 Đặt đồ vào lồng giặt.
  • B3 Nhấn giữ nút Remote Start (Khởi động từ xa) trong 3 giây để bật chức năng này.
  • B4 Bắt đầu một chương trình từ ứng dụng LG SmartThinQ trên điện thoại thông minh.

Trên đây là những thông tin hữu ích khi sử dụng máy giặt LG FV1450S3W Inverter.

Bạn đang xem: Hướng dẫn sử dụng máy giặt LG FV1450S3W Inverter

Chuyên mục: Máy giặt

Nguồn: https://meta.vn/hotro/huong-dan-su-dung-may-giat-lg-inverter-fv1450s3w-11516

Chia sẻ bài viết