Nhãn năng lượng Energy Star là gì?

Nếu để ý kỹ khi chọn mua các sản phẩm điện tử, gia dụng thì bạn sẽ thấy rằng có sản phẩm được dán nhãn năng lượng Energy Star, nhưng một số khác thì không. Vậy logo năng lượng Energy Star là gì, có mục đích, công dụng như thế nào? Hãy cùng DoCongNghe tìm hiểu trong bài viết này nhé!

1Energy Star là gì?

Nhãn năng lượng Energy Star được phát triển tại Mỹ vào năm 1992. Đây là một tiêu chuẩn được quốc tế công nhận về việc tiết kiệm năng lượng của các thiết bị điện tử và đồ điện gia dụng.

Sau đó nhãn năng lượng Energy Star được các quốc gia như Nhật, Úc, Đài Loan công nhận và áp dụng với các sản phẩm để bảo vệ môi trường đồng thời giảm lượng khí thải nhà kính.

Energy Star là gì?

Việt Nam, thì nhãn năng lượng Energy Star đã được công nhận bởi Bộ Công Thương. Tên tiếng Việt thường gọi là “Ngôi sao năng lượng Việt”. Những thiết bị được dán nhãn năng lượng Energy Star này là sản phẩm có mức hiệu suất năng lượng đạt hoặc vượt mức hiệu suất năng lượng cao (HEPS).

2 Ưu điểm của những sản phẩm được dán nhãn năng lượng Energy Star

Ưu điểm của những sản phẩm được dán nhãn năng lượng Energy Star

Những ưu điểm mà các thiết bị được dán nhãn Energy Star có thể kể đến là:

  • Thiết bị có thể sử dụng liên tục trong quãng thời gian dài.
  • Tiết kiệm lượng điện năng tiêu thụ, thân thiện với môi trường.
  • Thiết bị có khả năng tự điều hòa để làm mát động cơ trong quá trình hoạt động.
  • Độ bền tốt.

3 Tiêu chuẩn và điều kiện để đạt nhãn năng lượng Energy Star

Tiêu chuẩn Energy Star tại Việt Nam

Trước ngày 01/07/2011, các công ty sản xuất thiết bị điện tử, gia dụng có thể tự nguyện dán nhãn năng lượng Energy Star lên sản phẩm. Tuy nhiên sau đó, việc dán nhãn năng lượng Energy Star là bắt buộc.

Tiêu chuẩn Energy star tại Việt Nam

Hiện tại trên thị trường Việt Nam có 2 loại nhãn năng lượng: Energy Star xác nhậnEnergy Star so sánh:

  • Energy Star xác nhận

- Đây là nhãn có biểu tượng ngôi sao với dòng chữ tiết kiệm năng lượng. 

- Chương trình dán nhãn Energy Star xác nhận sẽ được Bộ Công Thương quy định theo từng khoảng thời gian.

- Nhãn Energy Star xác nhận được áp dụng cho các sản phẩm như: máy biến áp, màn hình, bóng đèn, chấn lưu, động cơ điện, máy in,…

Energy Star xác nhận

  • Energy Star so sánh

- Nhãn Energy Star so sánh giúp người tiêu dùng có thể so sánh mức tiêu thụ năng lượng giữa các thiết bị điện.

- Nhãn được áp dụng cho các sản phẩm như: máy giặt, điều hòa, quạt, nồi cơm điện.

Energy Star so sánh

- Những thông tin quy định trên nhãn

01: Mã chứng nhận do Bộ Công Thương cấp.

02: Tên/Mã sản phẩm.

03: Hãng sản xuất.

04: Nhà nhập khẩu.

05: Phần thể hiện chỉ số đánh giá mức tiết kiệm năng lượng.

06: Mức tiêu thụ năng lượng của sản phẩm (kWh/năm).

Tiêu chuẩn nhãn năng lượng Energy Star cho các thiết bị

Với các thiết bị khác nhau thì tiêu chuẩn cũng khác nhau. Các thiết bị sẽ được trải qua quá trình kiểm duyệt gắt gao bởi EPA – Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ. Sau đó nếu sản phẩm hoàn toàn đạt tiêu chuẩn mới được cấp chứng nhận nhãn năng lượng Energy Star.

Tiêu chuẩn nhãn năng lượng Energy Star cho các thiết bị

  • Máy tính: Từ ngày 10/09/2014, sản phẩm về các thiết bị máy tính phải đạt được mức độ tiêu chuẩn Energy Star 6.1.
  • Tủ lạnh: Năng lượng sử dụng cho tủ lạnh cần phải tiết kiệm 20% so với tiêu chuẩn tối thiểu.
  • Máy rửa bát: Cần tiết kiệm ít nhất 41% năng lượng.
  • Máy điều hoà: Cần phải tiết kiệm năng lượng hiệu quả tối thiểu 10% so với tiêu chuẩn tối thiểu của chính phủ liên bang Hoa Kỳ.
  • Tivi:  Năng lượng sử dụng ít hơn 30% so với trung bình.
  • Đèn huỳnh quang: Năng lượng sử dụng ít nhất 75% so với ánh sáng đèn sợi đốt.
  • Đèn LED: Năng lượng sử dụng ít hơn 75% so với ánh sáng đèn sợi đốt.

Nhãn năng lượng Energy Star cho đèn LED

Tiêu chuẩn Energy Star cho đèn LED

Để có thể đạt được tiêu chuẩn nhãn năng lượng Energy Star, sản phẩm đèn LED phải đáp ứng đủ các tiêu chuẩn sau:

  • Về hiệu suất: Hiệu suất trung bình từ 130 – 150 lm/w để tiết kiệm điện năng tiêu thụ.
  • Về tuổi thọ: Thời gian sử dụng tối thiểu 50,000 giờ phát sáng để có thể sử dụng được lâu dài, tránh tình trạng thay liên tục rất tốn kém.
  • Đối với bộ tản nhiệt: Bộ tản nhiệt phải dày để có thể giảm nhiệt độ nhanh hơn, tránh làm tiêu tốn nhiều điện năng.
  • Về chỉ số quang thông: Chỉ số quang thông phải cao gấp 3 lần so với bóng đèn truyền thống và không được suy giảm độ quang thông theo thời gian.
  • Về dải nhiệt độ màu: Phải rộng trung bình từ 2700 ~ 6700k.
  • Về chip LED: Sản phẩm phải áp dụng công nghệ LED hiện đại nhất, tiên tiến nhất, sở hữu ánh sáng vượt trội.

Tiêu chuẩn nhãn năng lượng Energy Star cho đèn LED

Ưu điểm của đèn LED đạt tiêu chuẩn nhãn năng lượng Energy Star

  • Tiết kiệm năng lượng tối thiểu 75% so với đèn sợi đốt thông thường.
  • Tuổi thọ cao hơn đèn truyền thống tối thiểu là 30 lần và không cần phải sửa chữa thường xuyên.
  • Bộ phận tản nhiệt hoạt động rất tốt nên nhiệt độ tỏa ra từ đèn thấp.
  • Ánh sáng tốt hơn so với các loại đèn chiếu sáng khác như đèn huỳnh quang hay đèn sợi đốt.
  • Chất lượng ánh sáng và chất lượng màu tuyệt vời, không bị giảm dần theo thời gian.
  • Không bị nhấp nháy khi bật đèn.
  • Không gây hại/tác động xấu cho mắt.

Thông qua bài viết, hy vọng mọi người sẽ có cái nhìn chi tiết hơn về nhãn năng lượng Energy Star. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết này, hãy để lại bình luận bên dưới nếu có góp ý nhé!

Bạn đang xem: Nhãn năng lượng Energy Star là gì?

Chuyên mục: Thiết bị thông minh

Nguồn: https://www.dienmayxanh.com/kinh-nghiem-hay/nhan-nang-luong-energy-star-la-gi-1385595

Chia sẻ bài viết